trân bảo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật quý giá, hiếm : "Trân bảo" dùng để chỉ những vật phẩm giá trị rất lớn, thường đồ cổ, ngọc ngà, châu báu hoặc những thứ rất đáng quý hiếm thấy.
    • Vật báu: Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về kho tàng, của cải quý giá thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua cho trưng bày mọi trân bảo trong cung điện. (Nhà vua cho trưng bày mọi vật báu trong cung điện.)
    • Hắn ta sưu tầm đủ loại trân bảo từ khắp nơi trên thế giới. (Hắn ta sưu tầm đủ loại đồ quý giá từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Trân bảo trong kho tàng của triều đình được canh giữ cẩn mật. (Vật báu trong kho tàng của triều đình được canh giữ cẩn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi như trân bảo": xem như thứ quý giá nhất, nâng niu giữ gìn.
    • Bức thư tay của ông nội, coi như trân bảo. (Bức thư tay của ông nội, xem như vật quý giá nhất.)
  • "trân bảo vô giá": vật báu không thể định giá được, cực kỳ quý hiếm.
    • Viên ngọc ấy được giới sưu tầm xem trân bảo vô giá. (Viên ngọc ấy được giới sưu tầm xem vật báu không thể định giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Trân châu (danh từ): ngọc trai, một loại châu báu cụ thể.
  • Trân quý (tính từ): quý giá, đáng trân trọng (dùng cho đồ vật hoặc tình cảm).
  • Bảo vật (danh từ): vật báu, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Châu báu (danh từ): vàng bạc, đá quý nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Bảo vật: vật quý.
  • Của quý: vật giá trị.
  • Vật báu: đồ vật quý hiếm, giá trị cao.
Từ trái nghĩa
  • Đồ tầm thường: vật không giá trị.
  • Đồgiá trị: vật không đáng giá.
  • Phế phẩm: sản phẩm hỏng, không dùng được.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong khẩu ngữ: "Trân bảo" từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, xưa . Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "bảo vật", "đồ quý" hoặc "châu báu" thay thế.
  • Thường dùng trong văn chương, sử sách: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, truyện cổ tích, hoặc khi miêu tả kho tàng, bảo tàng.
  1. Đồ quý báu (): Trân bảo trong kho tàng.

Từ chứa "trân bảo"